Phí dịch vụ visa Nhật Bản là bao nhiêu tiền? Đây là câu hỏi phổ biến nhất của khách hàng khi chuẩn bị hồ sơ xin visa du lịch, thăm thân hoặc công tác Nhật Bản. Trên thực tế, chi phí làm visa Nhật không chỉ gồm lệ phí lãnh sự mà còn bao gồm nhiều khoản phát sinh liên quan đến hồ sơ, dịch thuật và hỗ trợ xử lý.
Trong bài viết này, Visanest cập nhật bảng giá dịch vụ visa Nhật mới nhất 2026, phân tích chi tiết từng khoản chi phí làm visa Nhật, đồng thời so sánh giữa tự làm visa Nhật và sử dụng dịch vụ để bạn lựa chọn phương án phù hợp với ngân sách và mức độ rủi ro của hồ sơ.
Phí dịch vụ visa Nhật Bản gồm những khoản nào?
Khi làm visa Nhật, tổng chi phí thường gồm 4 nhóm chính dưới đây:

1) Lệ phí lãnh sự (phí chính phủ)
- Thu theo quy định của Đại sứ quán/Lãnh sự quán Nhật Bản
- Mức phí có thể thay đổi theo từng thời điểm và loại visa
- Khoản phí này bắt buộc dù bạn tự làm hay dùng dịch vụ
2) Phí trung tâm tiếp nhận hồ sơ
- Áp dụng khi nộp hồ sơ qua trung tâm tiếp nhận (VFS/TLS theo từng giai đoạn)
- Thường dao động vài trăm nghìn đồng/hồ sơ
3) Phí dịch thuật – công chứng
- Dịch giấy tờ sang tiếng Anh/tiếng Nhật
- Công chứng theo yêu cầu
- Chi phí phụ thuộc số lượng trang và độ gấp
4) Phí dịch vụ visa Nhật (nếu sử dụng dịch vụ)
- Phí tư vấn – soát hồ sơ
- Điền form, sắp xếp hồ sơ chuẩn
- Theo dõi, xử lý bổ sung (nếu có)
Lưu ý: Phí dịch vụ visa Nhật là khoản không bắt buộc, nhưng giúp giảm rủi ro sai sót và tiết kiệm thời gian.
Bảng giá dịch vụ visa Nhật Bản tham khảo (2026)
| Loại visa | Phí dịch vụ tham khảo (VNĐ) | Lệ phí lãnh sự* | Thời gian xử lý dự kiến |
|---|---|---|---|
| Du lịch 1 lần | 1.900.000 – 3.200.000 | ~120.000 – 500.000 | 5–10 ngày làm việc |
| Thăm thân 1 lần | 2.000.000 – 3.500.000 | ~120.000 – 500.000 | 5–10 ngày làm việc |
| Công tác 1 lần | 2.200.000 – 3.800.000 | ~120.000 – 500.000 | 5–10 ngày làm việc |
| Visa nhiều lần | 3.500.000 – 5.000.000 | ~1.000.000 | 7–12 ngày làm việc |
| Hồ sơ có COE | 1.250.000 – 2.500.000 | Theo diện COE | 7–15 ngày |
| Dịch thuật công chứng | 50.000 – 150.000/trang | – | 1–3 ngày |
*Lệ phí có thể thay đổi theo thông báo của cơ quan thẩm quyền. Chưa bao gồm phí trung tâm tiếp nhận và chi phí in ấn/chuyển phát.
So sánh chi phí: Tự làm visa Nhật vs. Làm dịch vụ
| Tiêu chí | Tự làm visa Nhật | Làm dịch vụ visa Nhật |
| Phí dịch vụ | 0đ | 1.9 – 5 triệu (tùy hồ sơ) |
| Thời gian chuẩn bị | Lâu, tự tìm hiểu | Nhanh, có checklist |
| Dịch thuật – công chứng | Tự xử lý, dễ phát sinh | Được hỗ trợ/bao gồm |
| Rủi ro sai sót | Cao với người mới | Thấp hơn do soát kỹ |
| Phù hợp với ai | Hồ sơ rất mạnh, rảnh thời gian | Người bận rộn/hồ sơ TB–yếu |
Kết luận nhanh: Nếu hồ sơ mạnh và có thời gian, bạn có thể tự làm để tiết kiệm chi phí. Ngược lại, dùng dịch vụ visa Nhật giúp giảm rủi ro và tối ưu thời gian.
Những yếu tố làm phí dịch vụ visa Nhật thay đổi
- Loại visa: Du lịch cá nhân thường tốn công soát hồ sơ hơn visa theo đoàn
- Độ mạnh hồ sơ: Tài chính mới gửi, nghề tự do → cần giải trình nhiều
- Yêu cầu gấp: Xử lý nhanh thường phát sinh phí
- Dịch vụ bổ sung: Dịch thuật cấp tốc, viết thư giải trình
Có nên tự làm visa Nhật không?
Bạn có thể tự làm nếu:
- Có lịch sử du lịch tốt
- Tài chính – công việc rõ ràng
- Có thời gian nghiên cứu kỹ quy trình
Bạn nên dùng dịch vụ nếu:
- Hồ sơ lần đầu
- Nghề tự do/thu nhập không cố định
- Cần tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro
Kết luận
Phí dịch vụ visa Nhật Bản không cố định cho mọi hồ sơ. Việc hiểu rõ các khoản chi phí và so sánh giữa tự làm và làm dịch vụ sẽ giúp bạn chọn phương án phù hợp nhất. Trước khi quyết định, hãy hỏi rõ bảng giá, phạm vi công việc và các khoản phát sinh để tránh tốn kém không cần thiết.
Gợi ý: Nếu bạn cần tìm hiểu dịch vụ visa Nhật Bản trọn gói, hãy tham khảo bài trụ cột về dịch vụ để có cái nhìn tổng thể trước khi lựa chọn.
Câu hỏi thường gặp
Không. Bạn có thể tự làm, nhưng dịch vụ giúp giảm sai sót và tiết kiệm thời gian.
Tổng chi phí thường gồm lệ phí lãnh sự + phí trung tâm + dịch thuật + (phí dịch vụ nếu dùng). Mức cụ thể phụ thuộc loại visa và hồ sơ.
Không có cam kết đậu 100%. Các đơn vị uy tín chỉ tối ưu hồ sơ để tăng khả năng đạt kết quả.